oxford blue
/'ɔksfədblu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh Ôc-phớt, màu xanh da: Một sắc thái màu xanh đậm, tối, đặc trưng, thường được liên tưởng đến Đại học Oxford. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc chính thức trong đồng phục thể thao và huy hiệu của trường đại học này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's new jersey is in a classic Oxford blue. (Áo đấu mới của đội có màu xanh Ôc-phớt cổ điển.)
- She painted her bedroom walls Oxford blue to create a calm atmosphere. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu xanh da để tạo bầu không khí yên tĩnh.)
- The official color of the university is Oxford blue. (Màu sắc chính thức của trường đại học là xanh Ôc-phớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In Oxford blue": được mô tả hoặc có màu xanh Ôc-phớt.
- The ceremony robes were all in Oxford blue. (Những bộ lễ phục đều có màu xanh Ôc-phớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxford (tên riêng): Đại học Oxford, thành phố Oxford.
- Blue (danh từ/tính từ): màu xanh da trời, màu xanh nói chung; có màu xanh.
Từ đồng nghĩa
- Dark blue: xanh đậm.
- Navy blue: xanh navy (thường đậm hơn và có thể hơi khác sắc thái).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- màu xanh Ôc-phớt, màu xanh da